Hán Việt:CẢI CÁCH••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
己Kỷ • chữ 改+攵Phộc • chữ 改+革Cách • chữ 革
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

改革
cải cách, đổi mới (thay đổi hệ thống cũ để tiến bộ hơn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:cải cách, đổi mới (thay đổi hệ thống cũ để tiến bộ hơn).
ENTiếng Anh:To reform / Reform.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
中国实行了改革开放。
Trung Quốc đã thực hiện cải cách mở cửa.
China implemented reform and opening up.
#2
我们需要改革教育制度。
Chúng ta cần cải cách chế độ giáo dục.
We need to reform the education system.
#3
这次改革非常成功。
Lần cải cách này vô cùng thành công.
This reform was very successful.
#4
这是一家正在改革的公司。
Đây là một công ty đang tiến hành cải cách.
This is a company that is undergoing reform.
#5
经济改革带来了很多机会。
Cải cách kinh tế đã mang lại rất nhiều cơ hội.
Economic reform has brought many opportunities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
