改革
次, 种, 项
HSK 4
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 改革
Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:cải cách, đổi mới (thay đổi hệ thống cũ để tiến bộ hơn).
Ví dụ (8)
中国实行了改革开放。
Trung Quốc đã thực hiện cải cách mở cửa.
我们需要改革教育制度。
Chúng ta cần cải cách chế độ giáo dục.
这次改革非常成功。
Lần cải cách này vô cùng thành công.
这是一家正在改革的公司。
Đây là một công ty đang tiến hành cải cách.
经济改革带来了很多机会。
Cải cách kinh tế đã mang lại rất nhiều cơ hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây