开放
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开放
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:mở cửa (đón khách/thế giới), nở (hoa).
Ví dụ (7)
公园免费向公众开放。
Công viên mở cửa miễn phí cho công chúng.
我们要坚持对外开放。
Chúng ta phải kiên trì mở cửa với bên ngoài (quốc tế).
图书馆几点开放?
Thư viện mấy giờ mở cửa (hoạt động)?
百花开放的季节。
Mùa trăm hoa đua nở.
这就是改革开放政策。
Đây chính là chính sách cải cách mở cửa.
2
Tính từ
Nghĩa:cởi mở, phóng khoáng (tính cách, tư tưởng).
Ví dụ (5)
她的思想很开放。
Tư tưởng của cô ấy rất cởi mở (thoáng).
这是一个开放的社会。
Đây là một xã hội cởi mở.
性格开朗开放
Tính cách vui vẻ, phóng khoáng.
外国人一般比较开放。
Người nước ngoài thường khá cởi mở.
别太开放了。
Đừng có thoáng quá (đôi khi mang nghĩa tiêu cực về lối sống buông thả).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây