Hán Việt:KHAI PHÓNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+廾Củng+方Phương+攵Phộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

开放
mở cửa (đón khách/thế giới), nở (hoa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:mở cửa (đón khách/thế giới), nở (hoa).
ENTiếng Anh:To open up (to the public/world) / To bloom.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
公园免费向公众开放。
Công viên mở cửa miễn phí cho công chúng.
The park is open to the public free of charge.
#2
我们要坚持对外开放。
Chúng ta phải kiên trì mở cửa với bên ngoài (quốc tế).
We must remain committed to opening up to the outside world.
#3
图书馆几点开放?
Thư viện mấy giờ mở cửa (hoạt động)?
What time does the library open?
#4
百花开放的季节。
Mùa trăm hoa đua nở.
It is the season when all kinds of flowers bloom.
#5
这就是改革开放政策。
Đây chính là chính sách cải cách mở cửa.
This is the policy of reform and opening up.
2
Tính từ
VINghĩa:cởi mở, phóng khoáng (tính cách, tư tưởng).
ENTiếng Anh:Open-minded / Liberal.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的思想很开放。
Tư tưởng của cô ấy rất cởi mở (thoáng).
She is very open-minded.
#2
这是一个开放的社会。
Đây là một xã hội cởi mở.
This is an open society.
#3
她是一个性格开朗开放的姑娘。
Cô ấy là một cô gái có tính cách vui vẻ và cởi mở.
Cheerful and open in personality.
#4
外国人一般比较开放。
Người nước ngoài thường khá cởi mở.
Foreigners are generally more open.
#5
别太开放了。
Đừng có thoáng quá (đôi khi mang nghĩa tiêu cực về lối sống buông thả).
Don't be too open.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
