收拾
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 收拾
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:dọn dẹp, sắp xếp, thu dọn, sửa soạn (hành lý).
Ví dụ (8)
快把你的房间收拾一下。
Mau dọn dẹp phòng của bạn một chút đi.
吃完饭记得收拾桌子。
Ăn cơm xong nhớ dọn bàn nhé.
我正在收拾行李,准备明天去旅行。
Tôi đang thu dọn hành lý, chuẩn bị ngày mai đi du lịch.
厨房太乱了,需要好好收拾。
Nhà bếp bừa bộn quá, cần phải dọn dẹp cho kỹ.
把这些玩具收拾到箱子里。
Thu dọn mấy món đồ chơi này vào trong thùng đi.
2
verb (colloquial)
Nghĩa:trừng trị, xử lý, dạy cho một bài học (khẩu ngữ).
Ví dụ (7)
你再不听话,看爸爸怎么收拾你。
Con mà không nghe lời nữa, xem bố xử lý (phạt) con thế nào.
这个坏蛋终于被警察收拾了。
Tên khốn này cuối cùng cũng bị cảnh sát xử lý rồi.
那个人太嚣张了,得有人去收拾他。
Người đó kiêu ngạo quá rồi, phải có người đến dạy cho hắn một bài học.
我一个人就能收拾这几个流氓。
Một mình tôi cũng có thể xử lý mấy tên lưu manh này.
等会儿再收拾你!
Đợi lát nữa sẽ xử lý cậu sau!
3
verb (dialect/informal)
Nghĩa:sửa chữa (xe cộ, đồ vật).
Ví dụ (2)
我的自行车坏了,你能帮我收拾一下吗?
Xe đạp của tôi hỏng rồi, bạn giúp tôi sửa sang lại một chút được không?
这块表收拾好了还能用。
Cái đồng hồ này sửa lại xong thì vẫn dùng được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây