稿子
篇
HSK 4-5
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bản thảo, bản nháp, bài viết (chưa xuất bản hoặc bản gốc), bài phát biểu.
Ví dụ (8)
你的演讲稿子写好了吗?
Bài phát biểu (bản thảo diễn thuyết) của bạn đã viết xong chưa?
这是一份初稿,还需要修改。
Đây là bản sơ thảo (bản nháp đầu), vẫn cần phải sửa chữa.
我在赶稿子,明天就要交了。
Tôi đang chạy bài (viết gấp bản thảo), ngày mai là phải nộp rồi.
编辑正在审阅稿子。
Biên tập viên đang duyệt bài (bản thảo).
他把稿子撕碎了扔进垃圾桶。
Anh ấy xé nát bản thảo rồi ném vào thùng rác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây