滑冰
HSK 4 (Thể thao)
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 滑冰
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:trượt băng (môn thể thao).
Ví dụ (8)
你会滑冰吗?
Bạn có biết trượt băng không?
冬天我们经常去后海滑冰。
Mùa đông chúng tôi thường đến Hậu Hải để trượt băng.
我买了一双新的滑冰鞋。
Tôi đã mua một đôi giày trượt băng mới.
刚开始学滑冰的时候,我摔了很多次。
Lúc mới bắt đầu học trượt băng, tôi bị ngã rất nhiều lần.
这里有一个很大的室内滑冰场。
Ở đây có một sân trượt băng trong nhà rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây