多亏
HSK 4-5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 多亏
Định nghĩa
1
verb / adverb
Nghĩa:nhờ có, may mà, may nhờ (biểu thị sự biết ơn vì nhờ có ai/cái gì mà tránh được kết quả xấu hoặc đạt được kết quả tốt).
Ví dụ (8)
多亏了你的帮助,我才能按时完成任务。
Nhờ có sự giúp đỡ của bạn, tôi mới có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
多亏你提醒我,否则我就忘了。
May nhờ bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi quên mất rồi.
这次多亏了有他在,问题才得以解决。
Lần này may nhờ có anh ấy ở đây, vấn đề mới được giải quyết.
多亏带了雨伞,不然我就淋成落汤鸡了。
May mà mang theo ô, không thì tôi ướt như chuột lột rồi.
多亏医生抢救及时,他才保住了性命。
Nhờ có bác sĩ cấp cứu kịp thời, anh ấy mới giữ được tính mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây