Hán Việt:HOẠT TUYẾT••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 滑+骨Cốt • chữ 滑+雨Vũ • chữ 雪+彐Kệ • chữ 雪
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

滑雪
trượt tuyết.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:trượt tuyết.
ENTiếng Anh:To ski / Skiing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想去瑞士滑雪。
Tôi muốn đi Thụy Sĩ trượt tuyết.
I want to go skiing in Switzerland.
#2
滑雪比滑冰难学吗?
Trượt tuyết có khó học hơn trượt băng không?
Is skiing harder to learn than skating?
#3
这是我第一次滑雪。
Đây là lần đầu tiên tôi trượt tuyết.
This is my first time skiing.
#4
去滑雪要穿很厚的衣服。
Đi trượt tuyết phải mặc quần áo rất dày.
You need to wear very warm clothes when you go skiing.
#5
那个滑雪场非常大,设施也很完善。
Khu trượt tuyết đó rất lớn, cơ sở vật chất cũng rất hoàn thiện.
That ski resort is very large and has excellent facilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

