Hán Việt:GIA HƯƠNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
宀Miên+豕Thỉ+乡Giản thể từ 鄉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

家乡
quê hương, quê nhà (nơi sinh ra và lớn lên).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quê hương, quê nhà (nơi sinh ra và lớn lên).
ENTiếng Anh:Hometown, native place.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我很想念我的家乡。
Tôi rất nhớ quê hương của mình.
I miss my hometown very much.
#2
你的家乡在哪里?
Quê bạn ở đâu?
Where is your hometown?
#3
我的家乡是一个美丽的小村庄。
Quê tôi là một ngôi làng nhỏ xinh đẹp.
My hometown is a beautiful little village.
#4
这几年,我的家乡发生了巨大的变化。
Mấy năm nay, quê hương tôi đã có những thay đổi to lớn.
In recent years, my hometown has undergone tremendous changes.
#5
为了工作,他不得不离开家乡。
Vì công việc, anh ấy buộc phải rời xa quê hương.
He had to leave his hometown for work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
