成长
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 成长
Định nghĩa
1
verb/noun
Nghĩa:trưởng thành, lớn lên, phát triển (quá trình lớn lên của người hoặc sự phát triển của sự vật).
Ví dụ (10)
父母最大的心愿就是看着孩子健康快乐地成长。
Tâm nguyện lớn nhất của cha mẹ là nhìn thấy con cái trưởng thành khỏe mạnh và vui vẻ.
在成长的过程中,我们难免会遇到各种各样的挫折。
Trong quá trình trưởng thành, chúng ta khó tránh khỏi sẽ gặp phải đủ loại trắc trở.
这家公司在短短几年内迅速成长为行业的领头羊。
Công ty này trong vòng vài năm ngắn ngủi đã nhanh chóng phát triển thành đơn vị dẫn đầu ngành.
读书不仅能增长知识,还能帮助我们心灵的成长。
Đọc sách không chỉ giúp tăng trưởng kiến thức mà còn giúp tâm hồn chúng ta trưởng thành.
这是一个关于青少年成长的励志故事。
Đây là một câu chuyện truyền cảm hứng về sự trưởng thành của thanh thiếu niên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây