有用
Phân tích từ 有用
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Ví dụ sử dụng:
两种运动
hai môn thể thao / hai loại vận động
两种意见
hai loại ý kiến / quan điểm
一种办法
một cách / một phương pháp
一种行为
một hành vi / hành động
一种礼节
một kiểu nghi lễ / lễ nghi
一种病毒
một loại virus
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:có ích, hữu dụng, có tác dụng (đem lại hiệu quả hoặc lợi ích thực tế).
Ví dụ (10)
这本书里有很多生词,对学习汉语非常有用。
Trong cuốn sách này có rất nhiều từ mới, cực kỳ có ích cho việc học tiếng Trung.
你的建议对我很有用,帮我解决了一个大难题。
Lời khuyên của bạn rất hữu ích với tôi, đã giúp tôi giải quyết được một vấn đề nan giải.
这个旧盒子别扔掉,也许以后会有用。
Đừng vứt cái hộp cũ này đi, biết đâu sau này sẽ có chỗ dùng đến (có ích).
这种药治头痛非常有用,吃下去一会儿就好了。
Loại thuốc này trị đau đầu rất hiệu quả (có tác dụng), uống vào một lát là khỏi ngay.
我想成为一个对社会有用的人。
Tôi muốn trở thành một người có ích cho xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây