网站
wǎngzhàn
Trang web
Hán việt: võng trạm
个, 家
HSK 3-4 (Chủ đề Công nghệ)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:trang web, website, trang mạng.
Ví dụ (8)
zhèshìfēichángyǒumíngdegòuwùwǎngzhàn
Đây là một trang web mua sắm vô cùng nổi tiếng.
qǐngdēnglùwǒmendeguānfāngwǎngzhàn网站chákànxiángqíng
Xin hãy đăng nhập vào trang web chính thức của chúng tôi để xem chi tiết.
zhègewǎngzhàn网站defǎngwèn访sùdùhěnkuài
Tốc độ truy cập của trang web này rất nhanh.
xiǎngjiànlìyígègèréndewǎngzhàn
Tôi muốn lập một trang web cá nhân.
wǎngluòliánjiēshībàiwǎngzhàn网站kāi
Kết nối mạng thất bại, trang web không mở được.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI