同行
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 同行
Định nghĩa
1
noun (pronounced 'tóngháng')
Nghĩa:người cùng nghề, đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (đôi khi mang nghĩa đối thủ cạnh tranh).
Ví dụ (7)
他是我的同行,我们都是做设计的。
Anh ấy là người cùng nghề với tôi, chúng tôi đều làm thiết kế.
俗话说:同行是冤家。
Tục ngữ có câu: Con gà tức nhau tiếng gáy (Người cùng nghề là oan gia/đối thủ).
虽然是同行,但我们关系很好。
Tuy là cùng nghề (đối thủ cạnh tranh), nhưng quan hệ của chúng tôi rất tốt.
他受到了同行的高度评价。
Anh ấy nhận được sự đánh giá cao từ những người trong nghề.
各行各业都有杰出的同行。
Ngành nghề nào cũng có những đồng nghiệp kiệt xuất.
2
verb (pronounced 'tóngxíng')
Nghĩa:cùng đi, đi cùng, đồng hành.
Ví dụ (6)
我想邀请你与我同行。
Tôi muốn mời bạn cùng đi với tôi.
这次去北京,我们三人同行。
Lần đi Bắc Kinh này, ba người chúng tôi đi cùng nhau.
一路同行,感谢有你。
Suốt chặng đường đồng hành, cảm ơn vì có bạn.
结伴同行更安全。
Kết bạn cùng đi (đi theo nhóm) sẽ an toàn hơn.
那是跟我同行的朋友。
Đó là người bạn đi cùng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây