讨论
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 讨论
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thảo luận, bàn bạc, bàn luận.
Ví dụ (8)
我们需要开会讨论一下这个问题。
Chúng ta cần họp để thảo luận một chút về vấn đề này.
大家正在热烈地讨论明天的计划。
Mọi người đang thảo luận sôi nổi về kế hoạch ngày mai.
这件事以后再讨论吧。
Chuyện này để sau này hãy bàn tiếp nhé.
这是我们小组讨论的结果。
Đây là kết quả thảo luận của nhóm chúng tôi.
我想跟你讨论一下关于工作的事情。
Tôi muốn bàn bạc với bạn một chút về chuyện công việc.
2
Danh từ
Nghĩa:cuộc thảo luận, sự bàn bạc.
Ví dụ (3)
这是一次非常有意义的讨论。
Đây là một cuộc thảo luận vô cùng có ý nghĩa.
参与讨论的人很多。
Người tham gia cuộc thảo luận rất đông.
引发了激烈的讨论。
Đã gây ra những cuộc tranh luận (thảo luận) gay gắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây