Hán Việt:THẢO••Loại từ:Động từ
5 nét
丶フ一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
讠Ngôn+寸Thốn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
讨
xin, đòi; thảo phạt
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)

寸
Bộ Thốn
Đo lường / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

讨
xin, đòi; thảo phạt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xin, đòi; thảo phạt
ENTiếng Anh:To demand / To ask for; to denounce/punish; to discuss in compounds.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要讨论这个问题。
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.
We need to discuss this issue.
#2
会议上大家热烈地讨论了新计划。
Mọi người đã thảo luận sôi nổi về kế hoạch mới trong cuộc họp.
Everyone at the meeting had a lively discussion about the new plan.
#3
专家们正在探讨环保的新方案。
Các chuyên gia đang thảo luận về phương án bảo vệ môi trường mới.
The experts are exploring new solutions for environmental protection.
#4
经过长时间的讨论,我们终于做出了决定。
Sau một thời gian dài thảo luận, chúng tôi cuối cùng đã đưa ra quyết định.
After a long discussion, we finally made a decision.
#5
经理正在和客户商讨合作细节。
Giám đốc đang thương thảo (thảo luận) chi tiết hợp tác với khách hàng.
The manager is discussing the details of the cooperation with the client.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây