有关
本
HSK 4
Liên từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 有关
Định nghĩa
1
verb / preposition
Nghĩa:có liên quan, liên quan đến, về...
Ví dụ (8)
这件事跟你有关吗?
Việc này có liên quan đến bạn không?
这起事故与天气有关。
Vụ tai nạn này có liên quan đến thời tiết.
我想找一些有关中国历史的书。
Tôi muốn tìm một vài cuốn sách về (liên quan đến) lịch sử Trung Quốc.
这是跟你的健康有关的问题,不能大意。
Đây là vấn đề liên quan đến sức khỏe của bạn, không thể chủ quan.
请有关人员马上到会议室集合。
Xin mời các nhân viên có liên quan lập tức tập hợp tại phòng họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây