Chi tiết từ vựng
面向 【miànxiàng】


(Phân tích từ 面向)
Nghĩa từ: Hướng tới, nhắm vào
Hán việt: diện hướng
Lượng từ:
间
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
面向
客户
的
服务
Customer-oriented service
Dịch vụ hướng đến khách hàng
面向对象编程
Object-oriented programming
Lập trình hướng đối tượng
面向未来
的
教育
Future-oriented education
Giáo dục hướng đến tương lai
Bình luận