面向
间
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 面向
Định nghĩa
1
verb (physical direction)
Nghĩa:hướng về, quay mặt về phía (vị trí địa lý/không gian).
Ví dụ (6)
面朝大海,春暖花开。
Mặt hướng về biển lớn, xuân ấm hoa nở (Thơ của Hải Tử).
请面向观众。
Xin hãy quay mặt về phía khán giả.
这栋房子面向南方,采光很好。
Ngôi nhà này hướng về phía Nam, lấy ánh sáng rất tốt.
大家起立,面向国旗。
Mọi người đứng dậy, hướng về phía quốc kỳ.
他坐在那里,面向窗外发呆。
Anh ấy ngồi ở đó, mặt hướng ra ngoài cửa sổ ngẩn ngơ.
2
verb / preposition (abstract)
Nghĩa:hướng tới, dành cho, phục vụ cho (đối tượng, mục tiêu trừu tượng).
Ví dụ (7)
教育要面向现代化,面向世界,面向未来。
Giáo dục phải hướng tới hiện đại hóa, hướng ra thế giới, hướng tới tương lai (Câu nói của Đặng Tiểu Bình).
这是一本面向初学者的汉语教材。
Đây là một cuốn giáo trình tiếng Trung dành cho (hướng tới) người mới bắt đầu.
这次招聘是面向全社会的。
Đợt tuyển dụng này là hướng tới toàn xã hội (mở rộng cho mọi người).
面向大众。
Hướng tới đại chúng (phổ cập).
开发面向老年人的服务产品。
Phát triển các sản phẩm dịch vụ dành cho người cao tuổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây