结束
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 结束
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:kết thúc, chấm dứt, xong, xong xuôi.
Ví dụ (8)
会议什么时候结束?
Cuộc họp khi nào thì kết thúc?
虽然比赛结束了,但观众还不愿离开。
Tuy trận đấu đã kết thúc, nhưng khán giả vẫn chưa muốn rời đi.
我们要尽快结束这项工作。
Chúng ta phải nhanh chóng kết thúc công việc này.
这段关系已经彻底结束了。
Mối quan hệ này đã hoàn toàn chấm dứt rồi.
以失败告终(结束)。
Kết thúc bằng sự thất bại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây