Chi tiết từ vựng

增进 【zēngjìn】

heart
(Phân tích từ 增进)
Nghĩa từ: Tăng cường, cải thiện
Hán việt: tăng tiến
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

shèhuìhuódòng
社会活动
kěyǐ
可以
zēngjìn
增进
rénjìguānxì
人际关系。
Social activities can improve interpersonal relationships.
Hoạt động xã hội có thể cải thiện mối quan hệ giữa mọi người.
kuàwénhuà
跨文化
jiāoliú
交流
kěyǐ
可以
zēngjìn
增进
lǐjiě
理解。
Cross-cultural exchange can enhance understanding.
Giao lưu văn hóa có thể tăng cường sự hiểu biết.
Bình luận