叶
丨フ一一丨
5
片
HSK 2
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 葉 có bộ Thảo (艹), giản thể 叶 giữ ý mười (十) chiếc lá xanh tươi trên cành, lá 叶.
Thành phần cấu tạo
叶
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:lá (thực vật).
Ví dụ (6)
落叶归根。
Lá rụng về cội (Người đi xa cuối cùng cũng về quê hương).
这朵花有五片叶子。
Bông hoa này có 5 cánh (lá đài/cánh hoa - đôi khi dùng lẫn trong khẩu ngữ, nhưng chuẩn là 'bàn'). Ở đây dịch là: Bông hoa này có 5 cái lá (mọc kèm).
红叶疯了。
Lá phong đỏ rực rồi (Ví dụ văn học/du lịch).
荷叶很大,像一把伞。
Lá sen rất to, giống như một cái ô.
我们要采茶树的嫩叶。
Chúng ta phải hái những lá non của cây trà.
2
noun (in compounds)
Nghĩa:tờ, lá (dùng trong tên riêng hoặc vật mỏng).
Ví dụ (3)
百叶窗。
Cửa chớp (Cửa sổ trăm lá).
中叶。
Giữa thế kỷ / giai đoạn giữa (Vd: 19 shìjì zhōngyè - Giữa thế kỷ 19).
末叶。
Cuối thế kỷ / giai đoạn cuối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây