Hán Việt:DIỆP••Loại từ:danh từ
5 nét
丨フ一一丨
口Khẩu+十Thập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
叶
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)

十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

叶
lá (thực vật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:lá (thực vật).
ENTiếng Anh:Leaf, foliage.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
落叶归根。
Lá rụng về cội (Người đi xa cuối cùng cũng về quê hương).
Fallen leaves return to their roots.
#2
这朵花有五片叶子。
Bông hoa này có năm cánh (hoặc năm chiếc lá).
This flower has five petals.
#3
枫叶红了。
Lá phong đã đỏ rực rồi.
The red leaves have gone crazy.
#4
荷叶很大,像一把伞。
Lá sen rất to, giống như một cái ô.
The lotus leaf is very big, like an umbrella.
#5
我们要采茶树的嫩叶。
Chúng ta phải hái những lá non của cây trà.
We need to pick the tender leaves of the tea plant.
2
Danh từ (trong từ ghép)
VINghĩa:tờ, lá (dùng trong tên riêng hoặc vật mỏng).
ENTiếng Anh:Part of a period / Leaf-like object.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
阳光透过百叶窗照进办公室。
Ánh nắng xuyên qua cửa chớp (cửa sổ trăm lá) chiếu vào trong văn phòng.
Venetian blinds.
#2
这座古建筑建于十九世纪中叶。
Công trình cổ này được xây dựng vào giữa thế kỷ mười chín (giai đoạn giữa thế kỷ, dùng chữ Diệp).
the middle period
#3
这个故事发生在二十世纪末叶。
Câu chuyện này xảy ra vào cuối thế kỷ hai mươi (giai đoạn cuối thế kỷ, dùng chữ Diệp).
the late period
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây