动机
部
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 动机
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:động cơ, động lực, mục đích ngầm (lý do thúc đẩy hành động, có thể tốt hoặc xấu).
Ví dụ (8)
警方正在调查嫌疑人的作案动机。
Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án của nghi phạm.
我不明白他做这件事的动机是什么。
Tôi không hiểu động cơ làm việc này của anh ta là gì.
他的动机很单纯,只是想帮助大家而已。
Động cơ của anh ấy rất đơn thuần, chỉ là muốn giúp đỡ mọi người mà thôi.
虽然结果不好,但他的动机是好的。
Tuy kết quả không tốt, nhưng động cơ (xuất phát điểm) của anh ấy là tốt.
我们要端正学习动机,不仅仅是为了考试。
Chúng ta phải chấn chỉnh động cơ học tập, không phải chỉ đơn thuần là vì thi cử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây