Hán Việt:ĐỘNG CƠ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
云Vân • chữ 动+力Lực • chữ 动+木Mộc • chữ 机+几Kỷ • chữ 机
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

动机
động cơ, động lực, mục đích ngầm (lý do thúc đẩy hành động, có thể tốt hoặc xấu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:động cơ, động lực, mục đích ngầm (lý do thúc đẩy hành động, có thể tốt hoặc xấu).
ENTiếng Anh:Motive / Motivation / Intention.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
警方正在调查嫌疑人的作案动机。
Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án của nghi phạm.
The police are investigating the suspect's motive for committing the crime.
#2
我不明白他做这件事的动机是什么。
Tôi không hiểu động cơ làm việc này của anh ta là gì.
I don't understand what his motive was for doing this.
#3
他的动机很单纯,只是想帮助大家而已。
Động cơ của anh ấy rất đơn thuần, chỉ là muốn giúp đỡ mọi người mà thôi.
His motive was very simple: he just wanted to help everyone.
#4
虽然结果不好,但他的动机是好的。
Tuy kết quả không tốt, nhưng động cơ (xuất phát điểm) của anh ấy là tốt.
Although the result was not good, his motive was good.
#5
我们要端正学习动机,不仅仅是为了考试。
Chúng ta phải chấn chỉnh động cơ học tập, không phải chỉ đơn thuần là vì thi cử.
We should develop the right motivation for studying, not study just for exams.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


