Hán Việt:NHÂN TẾ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
人Nhân • chữ 人+阝Phụ • chữ 际+示Thị • chữ 际
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

人际
nhân tế, giữa người với người (thường dùng trong cụm từ 'quan hệ nhân tế' - interpersonal relationships).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:nhân tế, giữa người với người (thường dùng trong cụm từ 'quan hệ nhân tế' - interpersonal relationships).
ENTiếng Anh:Interpersonal / Human relations.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
良好的人际关系对事业发展非常重要。
Mối quan hệ giữa người với người (nhân tế) tốt đẹp rất quan trọng đối với sự phát triển sự nghiệp.
Good interpersonal relationships are very important for career development.
#2
他在处理人际纠纷方面很有经验。
Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc xử lý các tranh chấp giữa các cá nhân.
He is very experienced in handling interpersonal disputes.
#3
现在的社会,人际交往变得越来越复杂了。
Xã hội bây giờ, việc giao tiếp giữa người với người ngày càng trở nên phức tạp.
In today's society, interpersonal interactions have become increasingly complex.
#4
性格内向的人往往不擅长搞人际关系。
Người có tính cách hướng nội thường không giỏi xây dựng các mối quan hệ xã giao.
People with introverted personalities are often not good at managing interpersonal relationships.
#5
我们需要学习一些人际沟通的技巧。
Chúng ta cần học một số kỹ năng giao tiếp giữa người với người.
We need to learn some interpersonal communication skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


