Hán Việt:TỰ ĐỘNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
自Tự • chữ 自+云Vân • chữ 动+力Lực • chữ 动
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

自动
tự động (máy móc tự vận hành).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:tự động (máy móc tự vận hành).
ENTiếng Anh:Automatic / Automatically.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这扇门是自动的,有人靠近就会打开。
Cánh cửa này là cửa tự động, có người lại gần sẽ tự mở ra.
This door is automatic; it opens when someone approaches.
#2
我买了一台全自动洗衣机,非常方便。
Tôi đã mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động, rất tiện lợi.
I bought a fully automatic washing machine, and it's very convenient.
#3
电脑如果没有操作,过一会儿会自动关机。
Máy tính nếu không có thao tác gì, một lát nữa sẽ tự động tắt máy.
If the computer is left idle, it will automatically shut down after a while.
#4
这是一辆自动挡的汽车,比较好开。
Đây là một chiếc xe hơi số tự động, khá dễ lái.
This is an automatic car, so it's easier to drive.
#5
收到邮件后,系统会自动回复。
Sau khi nhận được email, hệ thống sẽ tự động trả lời.
After receiving an email, the system will automatically send a reply.
2
Phó từ
VINghĩa:tự giác, tự nguyện, chủ động (hành động của con người).
ENTiếng Anh:Voluntarily / Spontaneously.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看到老人上车,他自动站起来让座。
Nhìn thấy người già lên xe, anh ấy tự giác đứng dậy nhường chỗ.
When he saw an elderly person getting on the bus, he automatically stood up to offer his seat.
#2
如果你做错了事,应该自动去道歉。
Nếu bạn làm sai chuyện gì, nên tự giác đi xin lỗi.
If you did something wrong, you should apologize of your own accord.
#3
大家都很自觉,自动排好队等待入场。
Mọi người đều rất tự giác, tự động xếp hàng ngay ngắn chờ vào cửa.
Everyone was very self-disciplined and automatically lined up to wait for entry.
#4
没有人强迫他,他是自动退出的。
Không có ai ép buộc anh ấy, là anh ấy tự nguyện rút lui.
No one forced him; he withdrew of his own accord.
#5
遇到困难时,会有很多志愿者自动来帮忙。
Khi gặp khó khăn, sẽ có rất nhiều tình nguyện viên tự nguyện đến giúp đỡ.
When difficulties arise, many volunteers will come and help on their own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
