Chi tiết từ vựng

自动 【zìdòng】

heart
(Phân tích từ 自动)
Nghĩa từ: Tự động, tự nhiên
Hán việt: tự động
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

zìdòng
自动
fànmàijī
贩卖机
jiēshòu
接受
yìngbì
硬币。
The vending machine accepts coins.
Máy bán hàng tự động chấp nhận tiền xu.
Bình luận