自动
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 自动
Định nghĩa
1
adjective/adverb
Nghĩa:tự động (máy móc tự vận hành).
Ví dụ (8)
这扇门是自动的,有人靠近就会打开。
Cánh cửa này là cửa tự động, có người lại gần sẽ tự mở ra.
我买了一台全自动洗衣机,非常方便。
Tôi đã mua một chiếc máy giặt hoàn toàn tự động, rất tiện lợi.
电脑如果没有操作,过一会儿会自动关机。
Máy tính nếu không có thao tác gì, một lát nữa sẽ tự động tắt máy.
这是一辆自动挡的汽车,比较好开。
Đây là một chiếc xe hơi số tự động, khá dễ lái.
收到邮件后,系统会自动回复。
Sau khi nhận được email, hệ thống sẽ tự động trả lời.
2
Phó từ
Nghĩa:tự giác, tự nguyện, chủ động (hành động của con người).
Ví dụ (5)
看到老人上车,他自动站起来让座。
Nhìn thấy người già lên xe, anh ấy tự giác đứng dậy nhường chỗ.
如果你做错了事,应该自动去道歉。
Nếu bạn làm sai chuyện gì, nên tự giác đi xin lỗi.
大家都很自觉,自动排好队等待入场。
Mọi người đều rất tự giác, tự động xếp hàng ngay ngắn chờ vào cửa.
没有人强迫他,他是自动退出的。
Không có ai ép buộc anh ấy, là anh ấy tự nguyện rút lui.
遇到困难时,会有很多志愿者自动来帮忙。
Khi gặp khó khăn, sẽ có rất nhiều tình nguyện viên tự nguyện đến giúp đỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây