Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
自动 【zìdòng】
(Phân tích từ 自动)
Nghĩa từ:
Tự động, tự nhiên
Hán việt:
tự động
Cấp độ:
HSK6
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
zìdòng
自动
fànmàijī
贩卖机
jiēshòu
接受
yìngbì
硬币。
The vending machine accepts coins.
Máy bán hàng tự động chấp nhận tiền xu.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập