Hán Việt:NHƯỢC TRÍ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung • chữ 弱+冫Băng • chữ 弱+知Chữ Tri • chữ 智+日Nhật • chữ 智
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

弱智
thiểu năng trí tuệ (y học), ngốc nghếch, não phẳng, ngu ngốc (từ lóng/chửi bới).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:thiểu năng trí tuệ (y học), ngốc nghếch, não phẳng, ngu ngốc (từ lóng/chửi bới).
ENTiếng Anh:Mentally handicapped / Retarded / Stupid (Slang).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种问题你都问得出来,是不是弱智啊?
Câu hỏi kiểu này mà bạn cũng hỏi được, có phải bị ngốc (thiểu năng) không hả? (Ý mỉa mai).
How could you even ask something like that? Are you stupid or what?
#2
这个游戏的关卡设计得太弱智了,一点挑战性都没有。
Thiết kế màn chơi của game này 'não phẳng' (đơn giản, ngu ngốc) quá, chẳng có chút thử thách nào.
The level design in this game is so brain-dead that there's no challenge at all.
#3
我们要关爱和帮助那些先天的弱智儿童。
Chúng ta phải quan tâm và giúp đỡ những trẻ em bị thiểu năng trí tuệ bẩm sinh (Nghĩa y học).
We should care for and help children with congenital intellectual disabilities.
#4
我也觉得自己当时挺弱智的,竟然相信骗子的话。
Tôi cũng cảm thấy lúc đó mình khá là ngu ngốc, thế mà lại tin lời kẻ lừa đảo.
I also think I was pretty foolish back then to believe what the scammer said.
#5
这种弱智的谣言居然也有人相信。
Cái loại tin đồn nhảm nhí (ngu ngốc) thế này mà cũng có người tin được.
It's unbelievable that anyone would fall for such a stupid rumor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


