弱智
ruòzhì
Chậm phát triển, kém thông minh
Hán việt: nhược trí
HSK 6 (Slang/Medical)
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
adjective/noun
Nghĩa:thiểu năng trí tuệ (y học), ngốc nghếch, não phẳng, ngu ngốc (từ lóng/chửi bới).
Ví dụ (9)
zhèzhǒngwèntídōuwèndéchūláishìbushìruòzhì弱智a
Câu hỏi kiểu này mà bạn cũng hỏi được, có phải bị ngốc (thiểu năng) không hả? (Ý mỉa mai).
zhègeyóuxìdeguānqiǎshèjìtàiruòzhì弱智liǎoyìdiǎntiǎozhànxìngdōuméiyǒu
Thiết kế màn chơi của game này 'não phẳng' (đơn giản/ngu ngốc) quá, chẳng có chút thử thách nào.
wǒmenyàoguānàibāngzhùnàxiēxiāntiānderuòzhì弱智értóng
Chúng ta phải quan tâm và giúp đỡ những trẻ em bị thiểu năng trí tuệ bẩm sinh (Nghĩa y học).
juédezìjǐdāngshítǐngruòzhì弱智dejìngránxiāngxìnpiànzidehuà
Tôi cũng cảm thấy lúc đó mình khá là ngu ngốc, thế mà lại tin lời kẻ lừa đảo.
zhèzhǒngruòzhì弱智deyáoyánjūrányǒurénxiāngxìn
Cái loại tin đồn nhảm nhí (ngu ngốc) thế này mà cũng có người tin được.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI