Hán Việt:NHƯỢC••Loại từ:Tính từ
10 nét
フ一フ丶一フ一フ丶一
Không dùng lượng từ riêng
弓Cung+冫Băng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弱
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)

冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Hình ảnh minh họa

弱
yếu, yếu ớt, kém, suy nhược.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:yếu, yếu ớt, kém, suy nhược.
ENTiếng Anh:Weak / Feeble / Inferior / Young.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他从小身体就很弱。
Anh ấy từ nhỏ cơ thể đã rất yếu.
He has been in poor health since childhood.
#2
这里的手机信号太弱了。
Tín hiệu điện thoại ở đây yếu quá.
The mobile phone signal here is too weak.
#3
光线太弱,看书对眼睛不好。
Ánh sáng yếu quá, đọc sách không tốt cho mắt.
The light is too dim; reading is bad for your eyes.
#4
他的性格比较软弱,不敢反抗。
Tính cách anh ấy khá yếu đuối (nhu nhược), không dám phản kháng.
He has a rather timid personality and doesn't dare to resist.
#5
这支球队的实力很弱。
Thực lực của đội bóng này rất yếu (kém).
This team is very weak in strength.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây