Hán Việt:KHẢ KIẾN••Loại từ:Phó từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丁Đinh • chữ 可+口Khẩu • chữ 可+目Mục • chữ 见+儿Nhi • chữ 见
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

可见
có thể thấy (rằng), cho thấy, hiển nhiên là (dùng để đưa ra kết luận dựa trên sự việc đã nêu trước đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Liên từ
VINghĩa:có thể thấy (rằng), cho thấy, hiển nhiên là (dùng để đưa ra kết luận dựa trên sự việc đã nêu trước đó).
ENTiếng Anh:It is obvious that / It shows that / Clearly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他这么多天没来上班,也没请假,可见他并不在乎这份工作。
Anh ta bao nhiêu ngày không đi làm, cũng không xin phép, có thể thấy anh ta chẳng hề coi trọng công việc này.
He hasn't come to work for so many days and hasn't even asked for leave, which shows that he doesn't care about this job at all.
#2
这种药卖得这么好,甚至断货了,可见它的疗效确实不错。
Loại thuốc này bán chạy như thế, thậm chí cháy hàng, cho thấy hiệu quả chữa bệnh của nó quả thực không tệ.
This medicine is selling so well that it is even out of stock, which shows that its effectiveness really is quite good.
#3
这里的环境如此干净整洁,可见当地人非常注意环保。
Môi trường ở đây sạch sẽ gọn gàng như vậy, có thể thấy người dân địa phương rất chú trọng bảo vệ môi trường.
The environment here is so clean and tidy, which shows that the local people care greatly about environmental protection.
#4
他能在一周内学会这首歌,可见他在音乐方面很有天赋。
Cậu ấy có thể học thuộc bài hát này trong một tuần, chứng tỏ cậu ấy rất có năng khiếu về âm nhạc.
He was able to learn this song within a week, which shows that he is very gifted in music.
#5
这么小的字他都能看清楚,可见他的视力保持得很好。
Chữ nhỏ thế này mà ông ấy vẫn nhìn rõ, có thể thấy thị lực của ông ấy giữ gìn rất tốt.
He can even see such tiny print clearly, which shows that his eyesight has remained very good.
2
Tính từ
VINghĩa:có thể nhìn thấy (bằng mắt), hữu hình.
ENTiếng Anh:Visible / Can be seen.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
经过三个月的锻炼,他的身体发生了肉眼可见的变化。
Sau ba tháng rèn luyện, cơ thể anh ấy đã có những thay đổi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
After three months of exercise, his body underwent changes that were visible to the naked eye.
#2
在这个高度,整个城市的景色都清晰可见。
Ở độ cao này, cảnh sắc toàn thành phố đều có thể nhìn thấy rõ ràng.
At this height, the scenery of the entire city is clearly visible.
#3
这也是一种可见的资源浪费,必须马上停止。
Đây cũng là một sự lãng phí tài nguyên hiện hữu (thấy được), cần phải dừng lại ngay.
This is also a visible waste of resources and must be stopped immediately.
#4
随着科技的发展,这种可见光通信技术越来越成熟。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, kỹ thuật truyền thông bằng ánh sáng khả kiến (nhìn thấy được) này ngày càng hoàn thiện.
With the development of technology, this visible light communication technology is becoming increasingly mature.
#5
虽然细菌很小,但在显微镜下是可见的。
Mặc dù vi khuẩn rất nhỏ, nhưng dưới kính hiển vi thì có thể nhìn thấy được.
Although bacteria are very small, they are visible under a microscope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


