Hán Việt:NHÂN TỐ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
囗Vi • chữ 因+大Đại • chữ 因+龶Chữ Thùy • chữ 素+糸Mịch • chữ 素
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

因素
nhân tố, yếu tố (thành phần cấu thành hoặc nguyên nhân ảnh hưởng đến sự việc).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nhân tố, yếu tố (thành phần cấu thành hoặc nguyên nhân ảnh hưởng đến sự việc).
ENTiếng Anh:Factor / Element.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
导致这次实验失败的因素有很多,我们需要逐一排查。
Có rất nhiều nhân tố dẫn đến thất bại của thí nghiệm lần này, chúng ta cần kiểm tra từng cái một.
There were many factors that led to the failure of this experiment, and we need to investigate them one by one.
#2
价格是消费者购买商品时考虑的重要因素之一。
Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng cân nhắc khi mua hàng.
Price is one of the important factors consumers consider when purchasing goods.
#3
除了个人努力,环境也是成功的关键因素。
Ngoài nỗ lực cá nhân, môi trường cũng là nhân tố then chốt của thành công.
Besides personal effort, the environment is also a key factor in success.
#4
在制定计划时,我们必须考虑到天气因素的影响。
Khi lập kế hoạch, chúng ta bắt buộc phải cân nhắc đến ảnh hưởng của yếu tố thời tiết.
When making plans, we must take into account the impact of weather-related factors.
#5
健康因素使他不得不提前退休。
Yếu tố sức khỏe khiến ông ấy buộc phải nghỉ hưu sớm.
Health factors forced him to retire early.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


