Liên hệ
自觉
zìjué
tự giác, tự nguyện, có ý thức (chủ động làm việc, không cần nhắc nhở/ép buộc).
Hán việt: tự giác
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:tự giác, tự nguyện, có ý thức (chủ động làm việc, không cần nhắc nhở/ép buộc).
Ví dụ (8)
zuò wéichéngniánrényīng gāi jué自觉zūn shǒufǎlǜ
Là một người trưởng thành, bạn nên tự giác tuân thủ pháp luật.
zhèdexué shengxué dōuhěnzìjué yàolǎo shījiāndū
Học sinh ở đây học tập đều rất tự giác, không cần giáo viên giám sát.
qǐng jiā jué自觉páiduìyàochāduì
Mọi người làm ơn tự giác xếp hàng, đừng chen ngang.
bǎo huán jìngshì menměigèr ényīngjìndezìjué
Bảo vệ môi trường là ý thức tự giác mà mỗi người chúng ta nên thực hiện.
fēi chángzìjuézǒng shìrēngzàishang
Anh ta cực kỳ thiếu ý thức (không tự giác), luôn vứt rác xuống đất.
2
động từ (reflexive, feeling)
Nghĩa:tự cảm thấy, tự nhận thấy (nhận thức về bản thân).
Ví dụ (4)
chīleyàohòu jué自觉shēn hǎoduōle
Sau khi uống thuốc, tôi tự cảm thấy cơ thể khỏe hơn nhiều rồi.
zǒng shì jué自觉gāorénděngkàn bu biéren
Anh ta luôn tự cảm thấy mình hơn người một bậc, coi thường người khác.
 jué自觉dexiàoleqǐlái
Tôi bật cười một cách vô thức (không tự nhận biết).
dāng guànlehòujiùhuì jué自觉dezuòzhèjiànshì
Khi bạn đã quen rồi, bạn sẽ làm việc này một cách vô thức (tự động).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI