方面
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 方面
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:phương diện, khía cạnh, mặt, lĩnh vực.
Ví dụ (8)
他在学习方面很优秀,但是体育方面不太好。
Cậu ấy về mặt học tập rất xuất sắc, nhưng về mặt thể thao thì không tốt lắm.
这只是问题的一个方面,我们还要看另一个方面。
Đây chỉ là một khía cạnh của vấn đề, chúng ta còn phải nhìn vào khía cạnh khác nữa.
不管是哪一方面,他都做得非常完美。
Bất kể là ở phương diện nào, anh ấy đều làm vô cùng hoàn hảo.
你需要听听各方面的意见,不要只听一个人的。
Bạn cần lắng nghe ý kiến từ các phía (các phương diện), đừng chỉ nghe từ một người.
一方面我们要节约开支,另一方面我们要努力赚钱。
Một mặt chúng ta phải tiết kiệm chi tiêu, mặt khác chúng ta phải nỗ lực kiếm tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây