Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 忌妒
忌妒
jìdù
Ghen tị, đố kỵ
Hán việt:
kí đố
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 忌妒
妒
【dù】
Ghen tị
忌
【jì】
Kiêng kỵ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 忌妒
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Ghen tị, đố kỵ
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI