忌妒
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 忌妒
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Ghen tị, đố kỵ
Ví dụ (3)
不要忌妒别人的成功。
Đừng ghen tị với thành công của người khác.
她有点儿忌妒姐姐的成绩。
Cô ấy hơi ghen tị với thành tích của chị gái.
忌妒只会让人更痛苦。
Ghen tị chỉ khiến người ta đau khổ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây