Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
不良
bùliáng
Xấu, có hại
Hán việt: bưu lương
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "不良" (bùliáng) nghĩa là "Xấu, có hại", ghép bởi: 不 (bù): không + 良 (liáng): Tốt.

Thành phần cấu tạo

不良
bùliáng
Xấu, có hại
一
个 (biến thể)
良

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây