不良
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "不良" (bùliáng) nghĩa là "Xấu, có hại", ghép bởi: 不 (bù): không + 良 (liáng): Tốt.
Thành phần cấu tạo
不良
Xấu, có hại
一
个 (biến thể)
良
Hình ảnh:

Phân tích từ 不良
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xấu, có hại
Ví dụ (3)
他改掉了不良习惯。
Anh ấy đã sửa bỏ thói quen xấu.
不良信息会影响青少年。
Thông tin xấu sẽ ảnh hưởng đến thanh thiếu niên.
这种药可能有不良反应。
Loại thuốc này có thể có phản ứng không tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây