Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
liáng
HSK 3
Tốt
Hán Việt:LƯƠNG••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶フ一一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
良Lương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

良
liáng
Tốt
良
Bộ Lươngliáng
Hình hạt lương thực chất lượng tốt
Mẹo nhớ nhanh:

Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:Tốt
ENTiếng Anh:good, fine, virtuous
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他yǎngchéng养成le了liánghǎo良好de的yuèdú阅读xíguàn习惯。
Anh ấy đã hình thành thói quen đọc sách rất tốt.
He has developed a good reading habit.
#2
zhè这zhǒng种shuǐdào水稻jùyǒu具有yōuliáng优良de的pǐnzhì品质。
Loại lúa này có chất lượng rất tốt.
This variety of rice has excellent quality.
#3
liángyàokǔkǒulìyúbìng良药苦口利于病。
Thuốc tốt đắng miệng có lợi cho bệnh (Thuốc đắng dã tật).
Good medicine tastes bitter but cures illness.
#4
zhè这shì是wǒmen我们fāzhǎn发展de的yí一gè个liángjī良机。
Đây là một cơ hội tốt để chúng ta phát triển.
This is a good opportunity for our development.
#5
tā他de的xuéxí学习chéngjì成绩yìzhí一直bǎochí保持yōuliáng优良。
Thành tích học tập của anh ấy luôn duy trì ở mức tốt.
His academic performance has consistently remained excellent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây