Chi tiết từ vựng

老婆 【lǎopó】

heart
(Phân tích từ 老婆)
Nghĩa từ: Vợ
Hán việt: lão bà
Lượng từ: 个
Cấp độ: HSK6
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhè
shì
lǎopó
老婆
This is my wife.
Đây là vợ tôi.
lǎopó
老婆
xiǎng
chī
diǎn
shénme
什么?
Wife, what would you like to eat?
Vợ ơi, bạn muốn ăn gì?
lǎopó
老婆
jiéhūn
结婚
wǔnián
五年
le
了。
My wife and I have been married for five years.
Tôi và vợ đã kết hôn được năm năm.
Bình luận