老婆
个
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 老婆
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:vợ, bà xã (cách gọi thân mật, khẩu ngữ).
Ví dụ (8)
这是我老婆,我们结婚十年了。
Đây là vợ tôi, chúng tôi kết hôn được 10 năm rồi.
他是个很听老婆话的男人。
Anh ấy là một người đàn ông rất nghe lời vợ.
周末我要陪老婆去逛街。
Cuối tuần tôi phải đưa bà xã đi dạo phố.
老婆,今晚你想吃什么?
Vợ ơi/Bà xã, tối nay em muốn ăn gì?
他很爱他的老婆和孩子。
Anh ấy rất yêu vợ và con của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây