Hán Việt:HỒNG DIỆP••Loại từ:Danh từ
2 chữ
纟Mịch • chữ 红+工Công • chữ 红+口Khẩu • chữ 叶+十Thập • chữ 叶
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

红叶
lá đỏ (lá phong hoặc các loại lá đổi màu vào mùa thu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:lá đỏ (lá phong hoặc các loại lá đổi màu vào mùa thu).
ENTiếng Anh:Red autumn leaves (usually maple leaves).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
北京香山的红叶非常有名。
Lá đỏ ở Hương Sơn (Bắc Kinh) vô cùng nổi tiếng.
The red leaves at Fragrant Hills in Beijing are very famous.
#2
我们周末去山上看红叶吧。
Cuối tuần chúng ta lên núi ngắm lá đỏ đi.
Let's go up the mountain this weekend to see the red leaves.
#3
秋天到了,满山都是红叶。
Mùa thu đến rồi, khắp núi đều là lá đỏ.
Autumn has arrived, and the mountains are covered with red leaves.
#4
我捡了一片红叶做书签。
Tôi nhặt một chiếc lá đỏ làm kẹp sách (bookmark).
I picked up a red leaf and used it as a bookmark.
#5
霜叶红于二月花。
Lá đẫm sương còn đỏ hơn cả hoa tháng Hai (Thơ Đỗ Mục - ca ngợi vẻ đẹp lá đỏ mùa thu).
Frost-touched leaves are redder than flowers in February.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây



