科技
kējì
Khoa học và công nghệ
Hán việt: khoa kĩ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Khoa học và công nghệ

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI