通讯
Phân tích từ 通讯
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp, thông tin liên lạc
Ví dụ (3)
现代通讯非常方便。
Thông tin liên lạc hiện đại rất tiện lợi.
手机是重要的通讯工具。
Điện thoại là công cụ liên lạc quan trọng.
通讯技术发展得很快。
Công nghệ truyền thông phát triển rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây