通讯
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 通讯
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Giao tiếp, thông tin liên lạc
Ví dụ (3)
现代通讯非常方便。
Thông tin liên lạc hiện đại rất tiện lợi.
手机是重要的通讯工具。
Điện thoại là công cụ liên lạc quan trọng.
通讯技术发展得很快。
Công nghệ truyền thông phát triển rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây