时空
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 时空
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian và không gian
Ví dụ (3)
这部电影讲的是穿越时空的故事。
Bộ phim này kể câu chuyện xuyên qua thời không.
艺术可以打破时空的限制。
Nghệ thuật có thể phá vỡ giới hạn thời gian và không gian.
他们在不同的时空里相遇。
Họ gặp nhau trong những thời không khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây