灰色
个
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 灰色
Định nghĩa
1
noun / adjective
Nghĩa:màu xám, màu ghi.
Ví dụ (7)
天空是灰色的,好像要下雪了。
Bầu trời màu xám xịt, hình như sắp có tuyết rơi rồi.
他穿了一套灰色的西装。
Anh ấy mặc một bộ vest màu xám.
随着年龄增长,他的头发变成了灰色。
Theo tuổi tác tăng lên, tóc ông ấy đã chuyển sang màu xám (hoa râm).
这种灰色的地砖很耐脏。
Loại gạch lát nền màu xám này rất sạch (chịu bẩn tốt).
我不喜欢这个颜色,太灰了。
Tôi không thích màu này, xám xịt quá.
2
adjective (metaphorical)
Nghĩa:u ám, bi quan, không rõ ràng (vùng xám), tiêu cực.
Ví dụ (7)
他最近的心情是灰色的。
Tâm trạng của anh ấy dạo này rất u ám (xám xịt).
灰色收入。
Thu nhập không minh bạch (Thu nhập xám - khoản tiền không chính thức nhưng cũng chưa chắc phạm pháp).
这是法律的灰色地带。
Đây là vùng xám của pháp luật (chưa được quy định rõ ràng).
他对未来有着灰色的预感。
Anh ấy có dự cảm bi quan về tương lai.
我们要拒绝这种灰色的生活态度。
Chúng ta phải cự tuyệt thái độ sống tiêu cực này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây