沉静
HSK 6
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉静
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:yên lặng, tĩnh mịch, thanh tịnh (chỉ môi trường).
Ví dụ (6)
夜深了,四周非常沉静。
Đêm đã khuya, bốn bề vô cùng tĩnh mịch.
沉静的森林里只能听到鸟叫声。
Trong khu rừng yên tĩnh chỉ có thể nghe thấy tiếng chim hót.
打破了屋里的沉静。
Phá vỡ sự yên lặng trong phòng.
湖面沉静得像一面镜子。
Mặt hồ tĩnh lặng như một tấm gương.
我很享受这种沉静的时刻。
Tôi rất tận hưởng khoảnh khắc yên bình này.
2
Tính từ
Nghĩa:trầm tĩnh, điềm đạm, bình tĩnh (chỉ tính cách, thái độ).
Ví dụ (7)
他是一个性格沉静的人。
Anh ấy là một người có tính cách trầm tĩnh.
面对危险,他表现得非常沉静。
Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy tỏ ra vô cùng bình tĩnh.
由于他沉静的性格,大家都很信任他。
Nhờ tính cách điềm đạm, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.
她那双沉静的眼睛看着我。
Đôi mắt trầm tĩnh đó của cô ấy nhìn tôi.
遇到事情要保持沉静,不要慌。
Gặp chuyện phải giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây