反正
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 反正
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:dù sao thì, đằng nào cũng, dù thế nào cũng (biểu thị kết quả không thay đổi bất chấp điều kiện).
Ví dụ (8)
不管你去不去,反正我要去。
Bất kể bạn có đi hay không, dù sao thì tôi cũng sẽ đi.
反正也不远,我们就走着去吧。
Đằng nào cũng không xa, chúng ta đi bộ đi.
信不信由你,反正我说的是实话。
Tin hay không tùy bạn, dù sao thì tôi cũng nói thật.
这件事反正已经发生了,后悔也没用。
Việc này đằng nào cũng đã xảy ra rồi, hối hận cũng vô dụng.
别问我,反正我不知道。
Đừng hỏi tôi, dù sao thì tôi cũng không biết.
2
verb (historical/political)
Nghĩa:cải tà quy chính, quay về đường ngay (từ bỏ phe địch về phe mình - nghĩa gốc, ít dùng trong đời sống).
Ví dụ (1)
拨乱反正。
Dẹp loạn, đưa mọi thứ trở lại trật tự đúng đắn (Thành ngữ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây