疲倦
HSK 6
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:mệt mỏi, mệt rã rời, uể oải, buồn ngủ (muốn nghỉ ngơi).
Ví dụ (8)
工作了一整天,他感到非常疲倦。
Làm việc cả một ngày trời, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
为了消除疲倦,他喝了一杯浓咖啡。
Để xua tan cơn mệt mỏi (buồn ngủ), anh ấy đã uống một ly cà phê đậm.
长途旅行让他脸上露出了疲倦的神色。
Chuyến du lịch đường dài khiến gương mặt anh ấy lộ rõ vẻ mệt mỏi.
不管多疲倦,他每天都坚持读书。
Cho dù mệt mỏi thế nào, anh ấy vẫn kiên trì đọc sách mỗi ngày.
这种单调的生活让他感到有些疲倦。
Cuộc sống đơn điệu này khiến anh ấy cảm thấy có chút chán chường (mệt mỏi tinh thần).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây