Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 紫色
HSK1
紫色
zǐsè
Màu tím
Hán việt:
tử sắc
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 紫色
紫
【zǐ】
Màu tím
色
【sè / shǎi】
Màu, dáng vẻ, nữ sắc
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 紫色
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Màu tím
Ví dụ (3)
tā
她
xǐ
huan
喜
欢
zǐ
紫
sè
色
de
的
huā
花
。
Cô ấy thích hoa
màu tím
.
tiān
kōng
天
空
chū
xiàn
出
现
le
了
dàn
淡
dàn
淡
de
的
zǐ
紫
sè
色
。
Bầu trời xuất hiện
màu tím
nhạt.
zhè
这
tiáo
条
qún
zi
裙
子
shì
是
zǐ
紫
sè
色
de
的
。
Chiếc váy này
màu tím
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây