Hán Việt:TỬ••Loại từ:tính từ / danh từ
12 nét
丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
此Thử+糸Mịch
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
紫
Màu tím
此
Thử
Này, cái này / âm đọc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, dây (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

紫
tím, màu tím.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:tím, màu tím.
ENTiếng Anh:Purple / Violet.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那是紫色的葡萄,味道非常甜。
Kia là nho tím, vị vô cùng ngọt.
Those are purple grapes, and they taste very sweet.
#2
冬天太冷了,他的脸都被冻得发紫了。
Mùa đông lạnh quá, mặt anh ấy bị lạnh cóng đến mức tím tái lại.
It was so cold in winter that his face turned purple from the cold.
#3
这件紫色的裙子很适合你,显得很高贵。
Chiếc váy màu tím này rất hợp với bạn, trông rất cao quý.
This purple dress suits you very well and makes you look elegant.
#4
普罗旺斯的薰衣草田是一片紫色的海洋。
Cánh đồng hoa oải hương ở Provence là một biển màu tím.
The lavender fields of Provence are a sea of purple.
#5
他不小心摔了一跤,腿上青一块紫一块的。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã một cú, trên chân chỗ xanh chỗ tím (bầm tím).
He accidentally fell, and his leg was covered in bruises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây