Hán Việt:LƯƠNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+京Kinh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
凉
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)

京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

凉
mát, mát mẻ, nguội, lạnh (mức độ nhẹ hơn 'Lěng').
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:mát, mát mẻ, nguội, lạnh (mức độ nhẹ hơn 'Lěng').
ENTiếng Anh:Cool, cold.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天气有点儿凉。
Thời tiết hôm nay hơi se lạnh (mát).
It's a little cool today.
#2
快把这杯凉开水喝了。
Mau uống ly nước đun sôi để nguội này đi.
Hurry up and drink this cup of cooled boiled water.
#3
茶凉了,我去给你换一杯热的。
Trà nguội rồi, tôi đi đổi cho bạn một ly nóng.
The tea has gone cold. I'll get you a hot cup instead.
#4
秋天到了,天气变凉了。
Mùa thu đến rồi, thời tiết trở nên mát mẻ (se lạnh).
Autumn has arrived, and the weather is getting cooler.
#5
屋里很凉快。
Trong phòng rất mát mẻ.
It's nice and cool inside the room.
2
Tính từ / động từ (ẩn dụ)
VINghĩa:lạnh nhạt, nản lòng, thất vọng / hỏng, tiêu tùng (khẩu ngữ).
ENTiếng Anh:Disappointed, discouraged / To fail.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听到这个消息,我的心都凉了。
Nghe được tin này, lòng tôi nguội lạnh (thất vọng ê chề).
When I heard the news, my heart just sank.
#2
别说风凉话了。
Đừng có nói mát (nói châm chọc, đứng ngoài nói ráo hoảnh) nữa.
Stop making sarcastic remarks.
#3
世态炎凉。
Thái độ người đời lúc nóng lúc lạnh (Thói đời nóng lạnh, Bạc bẽo).
The world is cold and people are fickle.
#4
我看这事儿要凉。
Tôi thấy việc này sắp hỏng (tiêu tùng) rồi.
I think this matter is going to fall through.
#5
他对我的态度变凉了。
Thái độ của anh ấy đối với tôi đã trở nên lạnh nhạt.
His attitude toward me has turned cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây