凉
丶一丶一丨フ一丨ノ丶
10
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Gió lạnh (冫) thổi qua kinh thành (京), không nóng không lạnh vừa dễ chịu, cảm giác mát mẻ 凉.
Thành phần cấu tạo
凉
mát mẻ
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
京
Kinh
Kinh đô / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:mát, mát mẻ, nguội, lạnh (mức độ nhẹ hơn 'Lěng').
Ví dụ (8)
今天天气有点儿凉。
Thời tiết hôm nay hơi se lạnh (mát).
快把这杯凉开水喝了。
Mau uống ly nước đun sôi để nguội này đi.
茶凉了,我去给你换一杯热的。
Trà nguội rồi, tôi đi đổi cho bạn một ly nóng.
秋天到了,天气变凉了。
Mùa thu đến rồi, thời tiết trở nên mát mẻ (se lạnh).
屋里很凉快。
Trong phòng rất mát mẻ.
2
adjective / verb (metaphorical)
Nghĩa:lạnh nhạt, nản lòng, thất vọng / hỏng, tiêu tùng (khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
听到这个消息,我的心都凉了。
Nghe được tin này, lòng tôi nguội lạnh (thất vọng ê chề).
别说风凉话了。
Đừng có nói mát (nói châm chọc, đứng ngoài nói ráo hoảnh) nữa.
世态炎凉。
Thái độ người đời lúc nóng lúc lạnh (Thói đời nóng lạnh/Bạc bẽo).
我看这事儿要凉。
Tôi thấy việc này sắp hỏng (tiêu tùng) rồi.
他对我的态度变凉了。
Thái độ của anh ấy đối với tôi đã trở nên lạnh nhạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây