有益
种
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 有益
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Có lợi, hữu ích
Ví dụ (3)
运动对健康有益。
Vận động có lợi cho sức khỏe.
阅读对学习语言很有益。
Đọc sách rất có ích cho việc học ngôn ngữ.
这次交流对双方都有益。
Lần trao đổi này đều có lợi cho hai bên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây