Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 益
益
yì
Lợi ích; lãi
Hán việt:
ích
Nét bút
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Số nét
10
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 益
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
日益
rìyì
Ngày một
受益
shòuyì
Hưởng lợi, được lợi
有益
yǒuyì
Có lợi, hữu ích
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Lợi ích; lãi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI