哎呀
HSK 3 (Khẩu ngữ)HSK7-9
Thán từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Thán từ
Nghĩa:ái chà, ôi trời, ô kìa (biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc).
Ví dụ (6)
哎呀,你怎么来了?
Ô kìa, sao bạn lại đến đây?
哎呀,这花儿真漂亮!
Ái chà, bông hoa này đẹp quá!
哎呀,时间过得真快。
Ôi trời, thời gian trôi nhanh thật đấy.
哎呀,我竟然忘了带钱包。
Chết cha (Ối trời), tôi lại quên mang ví rồi.
哎呀,不得了了!
Ôi trời ơi, nguy to rồi/không xong rồi!
2
Thán từ
Nghĩa:ui da, ối, than ôi (biểu thị đau đớn, phàn nàn, tiếc nuối).
Ví dụ (6)
哎呀,好疼!
Ui da, đau quá!
哎呀,我的肚子不舒服。
Ui cha, bụng tôi khó chịu quá.
哎呀,你怎么把水洒了?
Ối giời, sao bạn lại làm đổ nước ra rồi?
哎呀,真倒霉。
Than ôi (Hazz), xui xẻo thật.
哎呀,别催我了。
Ối giời ơi, đừng có giục tôi nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây