Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 黑心
黑心
hēixīn
Xấu xa, ác độc
Hán việt:
hắc tâm
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 黑心
心
【xīn】
trái tim
黑
【hēi】
Màu đen
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 黑心
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Xấu xa, ác độc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI