黑心
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 黑心
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Xấu xa, ác độc
Ví dụ (3)
这家黑心商店卖假货。
Cửa hàng xấu xa này bán hàng giả.
黑心老板拖欠工资。
Ông chủ xấu xa nợ lương.
不能做黑心生意。
Không được làm ăn thất đức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây