Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 正直
正直
zhèngzhí
Chính trực, thẳng thắn
Hán việt:
chinh trị
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 正直
正
【zhèng】
đang, đúng lúc
直
【zhí】
Thẳng, trực tiếp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 正直
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Chính trực, thẳng thắn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI