出众
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "出众" (chūzhòng) nghĩa là "Xuất chúng, nổi bật", ghép bởi: 出 (chū): ra + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
出众
Xuất chúng, nổi bật
凵
屮
人
从
Hình ảnh:

Phân tích từ 出众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xuất chúng, nổi bật
Ví dụ (3)
她的成绩很出众。
Thành tích của cô ấy rất nổi bật.
他在同学中能力出众。
Năng lực của anh ấy nổi bật trong các bạn học.
这位演员外表出众。
Diễn viên này có ngoại hình nổi bật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây