Hán Việt:ĐIỆN TRÌ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật • chữ 电+乚Nét móc • chữ 电+氵Thủy • chữ 池+也Dã • chữ 池
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

电池
pin, ắc quy.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:pin, ắc quy.
ENTiếng Anh:Battery, cell.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的手机没电了,需要换电池。
Điện thoại của tôi hết pin rồi, cần thay pin.
My phone is dead and needs a new battery.
#2
遥控器需要两节五号电池。
Điều khiển từ xa cần hai cục pin tiểu (pin AA).
The remote control needs two AA batteries.
#3
这种电池可以充电吗?
Loại pin này có thể sạc được không?
Can this type of battery be recharged?
#4
这辆电动车使用的是锂电池。
Chiếc xe điện này sử dụng pin Lithium.
This electric vehicle uses a lithium battery.
#5
废旧电池不要乱扔。
Pin cũ hỏng đừng vứt lung tung (gây ô nhiễm).
Don't throw away used batteries carelessly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

